Bai tap cho Bong
Bài tập cho Bông
BÀI 1: SỰ KIÊN TRÌ
Kiên trì là một đức tính quan trọng trong cuộc sống.
Không phải ai cũng đạt được thành công ngay từ lần đầu. Nhiều người phải trải
qua nhiều thất bại trước khi đạt được mục tiêu của mình. Tuy nhiên, chính những
khó khăn ấy giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn. Người kiên trì không dễ dàng bỏ
cuộc. Họ tiếp tục cố gắng dù gặp trở ngại. Trong học tập cũng vậy, nhiều bài
toán khó cần sự kiên nhẫn để giải quyết. Nếu bỏ cuộc quá sớm, chúng ta sẽ không
học được điều gì. Ngược lại, khi cố gắng đến cùng, chúng ta sẽ tiến bộ hơn. Vì
vậy, kiên trì là chìa khóa của thành công.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Bài đọc nói về đức tính nào?
A. Trung thực
B. Kiên trì
C. Khiêm tốn
D. Tự tin - Thành công thường đến sau điều
gì?
A. Thất bại
B. Nghỉ ngơi
C. May mắn
D. Giàu có - Người kiên trì có đặc điểm gì?
A. Dễ bỏ cuộc
B. Không cố gắng
C. Không bỏ cuộc
D. Không làm việc - Khó khăn giúp con người trở nên
gì?
A. Lười biếng
B. Mạnh mẽ
C. Buồn bã
D. Ít suy nghĩ - Trong học tập, bài toán khó cần
điều gì?
A. Kiên nhẫn
B. May mắn
C. Sự giúp đỡ
D. Tiền bạc - Nếu bỏ cuộc sớm thì điều gì xảy
ra?
A. Thành công
B. Không học được gì
C. Nhanh tiến bộ
D. Được khen - Kiên trì được xem là gì của thành
công?
A. Nguyên nhân
B. Chìa khóa
C. Phần thưởng
D. Kết thúc - Nội dung chính của bài là gì?
A. Học toán
B. Giá trị của kiên trì
C. Sự giàu có
D. May mắn - Từ “trở ngại” gần nghĩa với từ
nào?
A. Khó khăn
B. Niềm vui
C. Phần thưởng
D. Cơ hội - Bài đọc khuyên chúng ta điều gì?
A. Bỏ cuộc sớm
B. Không học
C. Kiên trì cố gắng
D. Chỉ chờ may mắn
BÀI 2: LỢI ÍCH CỦA THỂ
DỤC
Tập thể dục rất quan trọng đối với sức khỏe. Khi vận
động, cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn. Thể dục giúp tim hoạt động tốt và tăng sức
bền. Ngoài ra, nó còn giúp tinh thần thoải mái hơn. Những người tập thể dục
thường xuyên ít bị bệnh hơn. Họ cũng ngủ ngon hơn vào ban đêm. Không cần phải
tập quá lâu mỗi ngày. Chỉ cần khoảng ba mươi phút vận động là đủ. Đi bộ, chạy
bộ hoặc đạp xe đều tốt cho sức khỏe. Vì vậy, mỗi người nên duy trì thói quen
tập thể dục.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Bài đọc nói về lợi ích của điều
gì?
A. Ăn uống
B. Tập thể dục
C. Học tập
D. Nghỉ ngơi - Tập thể dục giúp cơ thể trở nên
gì?
A. Yếu
B. Khỏe mạnh
C. Mệt mỏi
D. Buồn ngủ - Tập thể dục có lợi cho bộ phận
nào?
A. Tim
B. Tai
C. Mũi
D. Mắt - Người tập thể dục thường xuyên
thường thế nào?
A. Dễ bệnh
B. Ít bệnh
C. Không ngủ
D. Không ăn - Tập thể dục còn giúp điều gì?
A. Ngủ ngon
B. Học giỏi
C. Giàu có
D. Đi xa - Mỗi ngày nên vận động khoảng bao
lâu?
A. 5 phút
B. 10 phút
C. 30 phút
D. 2 giờ - Hoạt động nào tốt cho sức khỏe?
A. Đi bộ
B. Chạy bộ
C. Đạp xe
D. Tất cả các ý trên - Nội dung chính của bài là gì?
A. Thể thao chuyên nghiệp
B. Lợi ích của thể dục
C. Ăn uống
D. Học tập - Từ “duy trì” nghĩa là gì?
A. Bỏ
B. Giữ
C. Bán
D. Đổi - Bài đọc khuyên chúng ta nên làm
gì?
A. Không vận động
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chỉ ngủ
D. Chỉ học
BÀI 3: GIÁ TRỊ CỦA LAO
ĐỘNG
Lao động là hoạt động cần thiết của con người. Nhờ lao
động, con người tạo ra của cải và giá trị cho xã hội. Lao động giúp con người
phát triển kỹ năng và kinh nghiệm. Khi làm việc chăm chỉ, chúng ta cảm thấy tự
hào về thành quả của mình. Lao động cũng giúp con người hiểu được giá trị của
cuộc sống. Những người lười biếng thường khó đạt được thành công. Ngược lại,
người chăm chỉ thường được tôn trọng. Lao động không chỉ là nghĩa vụ mà còn là
cơ hội để phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ tích cực đối
với lao động.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Lao động giúp tạo ra điều gì?
A. Của cải
B. Khó khăn
C. Bệnh tật
D. Buồn bã - Lao động giúp con người phát
triển gì?
A. Kỹ năng
B. Sức khỏe
C. Tiền bạc
D. May mắn - Người chăm chỉ thường được gì?
A. Ghét bỏ
B. Tôn trọng
C. Quên lãng
D. Chê bai - Người lười biếng thường thế nào?
A. Thành công
B. Khó thành công
C. Rất giàu
D. Rất nổi tiếng - Lao động giúp chúng ta hiểu gì?
A. Giá trị cuộc sống
B. Giá trị tiền
C. Giá trị sách
D. Giá trị trò chơi - Lao động là gì của con người?
A. Trò chơi
B. Hoạt động cần thiết
C. Việc phụ
D. Nghỉ ngơi - Thái độ nào nên có với lao động?
A. Tích cực
B. Lười biếng
C. Thờ ơ
D. Chán nản - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị của lao động
B. Giá trị tiền bạc
C. Giá trị nghỉ ngơi
D. Giá trị giải trí - Từ “thành quả” nghĩa gần với từ
nào?
A. Kết quả
B. Thất bại
C. Khó khăn
D. Sai lầm - Bài đọc khuyên chúng ta điều gì?
A. Lười biếng
B. Chăm chỉ lao động
C. Không làm việc
D. Tránh lao động
BÀI 4: BẢO VỆ NƯỚC SẠCH
Nước là nguồn tài nguyên rất quan trọng đối với sự
sống. Con người cần nước để uống, nấu ăn và sinh hoạt. Tuy nhiên, nhiều nơi
đang thiếu nước sạch. Nguyên nhân chính là ô nhiễm môi trường và sử dụng nước
lãng phí. Khi nước bị ô nhiễm, con người có thể mắc nhiều bệnh nguy hiểm. Vì
vậy, việc bảo vệ nguồn nước rất cần thiết. Mỗi người nên tiết kiệm nước trong
sinh hoạt hằng ngày. Không nên xả rác xuống sông hồ. Ngoài ra, cần bảo vệ rừng
để giữ nguồn nước. Khi mọi người cùng hành động, nguồn nước sẽ được bảo vệ tốt
hơn.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Nước là gì đối với sự sống?
A. Không cần thiết
B. Rất quan trọng
C. Ít quan trọng
D. Không liên quan - Con người dùng nước để làm gì?
A. Uống
B. Nấu ăn
C. Sinh hoạt
D. Tất cả các ý trên - Vì sao nhiều nơi thiếu nước sạch?
A. Ô nhiễm
B. Lãng phí
C. Cả A và B
D. Không có người - Nước ô nhiễm có thể gây gì?
A. Bệnh tật
B. Niềm vui
C. Giàu có
D. May mắn - Chúng ta nên làm gì để bảo vệ
nước?
A. Tiết kiệm nước
B. Xả rác
C. Phá rừng
D. Lãng phí - Không nên làm gì với sông hồ?
A. Xả rác
B. Bảo vệ
C. Làm sạch
D. Trồng cây - Rừng giúp gì cho nguồn nước?
A. Giữ nước
B. Làm bẩn nước
C. Làm cạn nước
D. Không liên quan - Nội dung chính của bài là gì?
A. Bảo vệ nước
B. Học tập
C. Thể thao
D. Âm nhạc - Từ “lãng phí” nghĩa là gì?
A. Dùng quá mức
B. Tiết kiệm
C. Giữ gìn
D. Chia sẻ - Bài đọc khuyên điều gì?
A. Bảo vệ nguồn nước
B. Không quan tâm nước
C. Dùng nước nhiều
D. Phá rừng
BÀI 5: SỨC MẠNH CỦA TRI
THỨC
Tri thức là nền tảng quan trọng của sự phát triển xã
hội. Nhờ tri thức, con người có thể hiểu rõ thế giới xung quanh. Tri thức giúp
con người giải quyết nhiều vấn đề trong cuộc sống. Những phát minh khoa học đều
bắt nguồn từ tri thức. Người có tri thức thường có khả năng suy nghĩ sâu sắc
hơn. Tuy nhiên, tri thức không tự nhiên mà có. Con người phải học tập và rèn
luyện lâu dài. Việc đọc sách là một trong những cách tốt để tích lũy tri thức.
Ngoài ra, học hỏi từ kinh nghiệm của người khác cũng rất quan trọng. Vì vậy,
mỗi người cần không ngừng học hỏi.
Câu hỏi trắc nghiệm
- Tri thức là nền tảng của điều gì?
A. Sự phát triển xã hội
B. Sự nghỉ ngơi
C. Trò chơi
D. Sự giàu có - Nhờ tri thức con người có thể làm
gì?
A. Hiểu thế giới
B. Ngủ nhiều
C. Tránh học
D. Không suy nghĩ - Những phát minh khoa học bắt
nguồn từ gì?
A. May mắn
B. Tri thức
C. Tiền bạc
D. Trò chơi - Người có tri thức thường thế nào?
A. Ít suy nghĩ
B. Suy nghĩ sâu sắc
C. Lười biếng
D. Không học - Tri thức có tự nhiên mà có không?
A. Có
B. Không
C. Chỉ đôi khi
D. Không biết - Con người phải làm gì để có tri
thức?
A. Học tập
B. Rèn luyện
C. Cả A và B
D. Không cần làm gì - Cách tốt để tích lũy tri thức là
gì?
A. Đọc sách
B. Ngủ
C. Chơi
D. Tránh học - Học hỏi từ đâu cũng quan trọng?
A. Người khác
B. Thú vật
C. Cây cối
D. Đá - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị của tri thức
B. Giá trị tiền
C. Giá trị thể thao
D. Giá trị nghỉ ngơi - Bài đọc khuyên chúng ta điều gì?
A. Không học
B. Không đọc sách
C. Không ngừng học hỏi
D. Không suy nghĩ
BÀI 6: LÒNG BIẾT ƠN
Lòng biết ơn là một phẩm chất tốt đẹp của con người.
Khi nhận được sự giúp đỡ, chúng ta nên bày tỏ sự cảm kích. Điều đó giúp xây
dựng những mối quan hệ tốt đẹp. Người biết ơn thường được mọi người quý mến.
Trong gia đình, con cái cần biết ơn cha mẹ. Cha mẹ đã chăm sóc và nuôi dưỡng
chúng ta từ khi còn nhỏ. Trong nhà trường, học sinh cần biết ơn thầy cô giáo.
Thầy cô đã dạy dỗ và hướng dẫn chúng ta học tập. Lòng biết ơn giúp con người
sống nhân ái hơn. Vì vậy, mỗi người nên học cách biết ơn.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Lòng biết ơn là gì?
A. Phẩm chất tốt
B. Thói quen xấu
C. Trò chơi
D. Công việc - Khi được giúp đỡ, chúng ta nên
làm gì?
A. Quên đi
B. Cảm kích
C. Tránh xa
D. Không nói gì - Người biết ơn thường được gì?
A. Ghét bỏ
B. Quý mến
C. Tránh xa
D. Phê bình - Con cái cần biết ơn ai?
A. Bạn bè
B. Cha mẹ
C. Hàng xóm
D. Người lạ - Cha mẹ làm gì cho con cái?
A. Chăm sóc
B. Nuôi dưỡng
C. Cả A và B
D. Không làm gì - Học sinh cần biết ơn ai trong nhà
trường?
A. Bạn
B. Thầy cô
C. Người bán hàng
D. Người lạ - Thầy cô làm gì cho học sinh?
A. Dạy học
B. Hướng dẫn
C. Cả A và B
D. Không làm gì - Lòng biết ơn giúp con người thế
nào?
A. Ích kỷ
B. Nhân ái
C. Lười biếng
D. Buồn bã - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị của lòng biết ơn
B. Giá trị tiền
C. Giá trị thể thao
D. Giá trị trò chơi - Bài đọc khuyên điều gì?
A. Không biết ơn
B. Học cách biết ơn
C. Không quan tâm
D. Tránh giúp đỡ
BÀI 7: TÁC HẠI CỦA RÁC
THẢI NHỰA
Rác thải nhựa đang trở thành một vấn đề lớn của thế
giới. Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa được thải ra môi trường. Nhựa rất khó phân
hủy trong tự nhiên. Vì vậy, chúng tồn tại trong môi trường rất lâu. Rác nhựa có
thể làm ô nhiễm đất và nước. Nhiều loài động vật biển bị chết vì nuốt phải
nhựa. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Con người cũng bị ảnh
hưởng bởi ô nhiễm nhựa. Vì vậy, cần giảm sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một
lần. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Bài đọc nói về vấn đề gì?
A. Rác thải nhựa
B. Nước sạch
C. Thể thao
D. Giáo dục - Nhựa khó gì trong tự nhiên?
A. Phân hủy
B. Cháy
C. Bay
D. Tan - Rác nhựa gây ô nhiễm gì?
A. Đất
B. Nước
C. Cả A và B
D. Không gì - Động vật biển có thể chết vì gì?
A. Nuốt nhựa
B. Uống nước
C. Ăn cá
D. Bơi - Rác nhựa ảnh hưởng đến gì?
A. Hệ sinh thái
B. Sách
C. Trò chơi
D. Thể thao - Con người có bị ảnh hưởng không?
A. Có
B. Không
C. Ít
D. Không biết - Nên giảm sử dụng gì?
A. Nhựa dùng một lần
B. Nước
C. Thức ăn
D. Sách - Nên dùng gì thay thế?
A. Vật liệu thân thiện môi trường
B. Nhựa nhiều hơn
C. Kim loại nặng
D. Không dùng gì - Nội dung chính của bài là gì?
A. Tác hại rác nhựa
B. Thể thao
C. Giáo dục
D. Nghỉ ngơi - Bài đọc khuyên điều gì?
A. Dùng nhiều nhựa
B. Giảm nhựa
C. Không quan tâm
D. Vứt rác
BÀI 8: SỰ HỢP TÁC
Trong cuộc sống, con người thường phải làm việc cùng
nhau. Sự hợp tác giúp công việc được hoàn thành nhanh hơn. Khi nhiều người cùng
đóng góp ý kiến, kết quả thường tốt hơn. Trong học tập, học sinh cũng cần hợp
tác với bạn bè. Làm việc nhóm giúp mọi người học hỏi lẫn nhau. Tuy nhiên, hợp
tác đòi hỏi sự tôn trọng và lắng nghe. Nếu mỗi người chỉ nghĩ đến bản thân,
công việc sẽ khó thành công. Vì vậy, tinh thần hợp tác rất quan trọng. Nó giúp
xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả. Đồng thời, hợp tác cũng giúp con
người hiểu nhau hơn.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Hợp tác nghĩa là gì?
A. Làm việc cùng nhau
B. Làm một mình
C. Nghỉ ngơi
D. Tránh làm việc - Hợp tác giúp công việc thế nào?
A. Chậm hơn
B. Nhanh hơn
C. Không thay đổi
D. Khó hơn - Khi nhiều người góp ý thì kết quả
thế nào?
A. Tốt hơn
B. Xấu hơn
C. Không đổi
D. Chậm - Trong học tập, học sinh nên làm
gì?
A. Hợp tác
B. Tránh nhau
C. Không nói chuyện
D. Chỉ học một mình - Làm việc nhóm giúp gì?
A. Học hỏi
B. Cãi nhau
C. Tránh học
D. Lười biếng - Hợp tác cần điều gì?
A. Tôn trọng
B. Lắng nghe
C. Cả A và B
D. Không gì - Nếu chỉ nghĩ đến bản thân thì gì
xảy ra?
A. Thành công
B. Khó thành công
C. Nhanh hơn
D. Dễ hơn - Hợp tác giúp xây dựng gì?
A. Môi trường hiệu quả
B. Sự lười biếng
C. Trò chơi
D. Nghỉ ngơi - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị hợp tác
B. Giá trị tiền
C. Giá trị nghỉ ngơi
D. Giá trị ăn uống - Hợp tác giúp con người thế nào?
A. Hiểu nhau hơn
B. Xa nhau
C. Ghét nhau
D. Không quan tâm
BÀI 9: TẦM QUAN TRỌNG CỦA
GIẤC NGỦ
Giấc ngủ đóng vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe.
Khi ngủ đủ giấc, cơ thể có thời gian phục hồi. Giấc ngủ cũng giúp não bộ hoạt
động hiệu quả hơn. Học sinh ngủ đủ thường học tập tốt hơn. Ngược lại, thiếu ngủ
khiến cơ thể mệt mỏi. Nó cũng làm giảm khả năng tập trung. Nhiều chuyên gia
khuyên rằng học sinh nên ngủ từ tám đến chín giờ mỗi đêm. Ngoài ra, nên đi ngủ
và thức dậy đúng giờ. Tránh sử dụng điện thoại trước khi ngủ. Thói quen ngủ tốt
sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Giấc ngủ quan trọng đối với gì?
A. Sức khỏe
B. Trò chơi
C. Thể thao
D. Du lịch - Ngủ đủ giúp cơ thể làm gì?
A. Phục hồi
B. Yếu đi
C. Không đổi
D. Mệt hơn - Giấc ngủ giúp bộ phận nào hoạt
động tốt?
A. Não
B. Tai
C. Mũi
D. Chân - Học sinh ngủ đủ thường thế nào?
A. Học tốt hơn
B. Học kém
C. Không học
D. Không đổi - Thiếu ngủ gây gì?
A. Mệt mỏi
B. Khỏe mạnh
C. Vui vẻ
D. May mắn - Thiếu ngủ làm giảm gì?
A. Tập trung
B. Sức mạnh
C. Tiền
D. Thức ăn - Học sinh nên ngủ bao nhiêu giờ?
A. 2–3 giờ
B. 5 giờ
C. 8–9 giờ
D. 12 giờ - Nên tránh làm gì trước khi ngủ?
A. Dùng điện thoại
B. Uống nước
C. Đọc sách
D. Đi bộ - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giấc ngủ và sức khỏe
B. Trò chơi
C. Thể thao
D. Du lịch - Bài đọc khuyên điều gì?
A. Ngủ đủ giấc
B. Không ngủ
C. Ngủ rất ít
D. Chỉ chơi
BÀI 10: GIÁ TRỊ CỦA SỰ
KHIÊM TỐN
Khiêm tốn là một đức tính đáng quý. Người khiêm tốn
không khoe khoang thành tích của mình. Họ luôn sẵn sàng học hỏi từ người khác.
Nhờ đó, họ có thể tiến bộ hơn. Người khiêm tốn cũng dễ được mọi người yêu mến.
Ngược lại, người kiêu ngạo thường khó nhận được sự tôn trọng. Trong học tập,
khiêm tốn giúp học sinh nhận ra điểm yếu của mình. Từ đó, họ có thể cố gắng cải
thiện. Nhiều người thành công vẫn giữ thái độ khiêm tốn. Vì vậy, khiêm tốn là
một phẩm chất cần được rèn luyện.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Khiêm tốn là gì?
A. Đức tính tốt
B. Trò chơi
C. Công việc
D. Thói quen xấu - Người khiêm tốn có khoe khoang
không?
A. Có
B. Không
C. Đôi khi
D. Không biết - Người khiêm tốn thường làm gì?
A. Học hỏi
B. Tránh học
C. Lười biếng
D. Không nghe ai - Người khiêm tốn thường được gì?
A. Yêu mến
B. Ghét bỏ
C. Tránh xa
D. Chê bai - Người kiêu ngạo thường thế nào?
A. Được tôn trọng
B. Khó được tôn trọng
C. Được yêu thích
D. Không ai biết - Khiêm tốn giúp học sinh làm gì?
A. Nhận ra điểm yếu
B. Tránh học
C. Không suy nghĩ
D. Không thay đổi - Khi nhận ra điểm yếu thì làm gì?
A. Cải thiện
B. Bỏ học
C. Không làm gì
D. Quên đi - Người thành công có khiêm tốn
không?
A. Có
B. Không
C. Hiếm khi
D. Không biết - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị của khiêm tốn
B. Giá trị tiền
C. Giá trị thể thao
D. Giá trị trò chơi - Bài đọc khuyên chúng ta điều gì?
A. Kiêu ngạo
B. Khiêm tốn
C. Không học
D. Không suy nghĩ
BÀI 11: Ý NGHĨA CỦA VIỆC
HỌC HỎI SUỐT ĐỜI
Con người không bao giờ học hết mọi điều trong cuộc
sống. Thế giới luôn thay đổi và tri thức cũng không ngừng phát triển. Vì vậy,
việc học không chỉ diễn ra trong nhà trường. Sau khi rời ghế nhà trường, con
người vẫn cần tiếp tục học hỏi. Nhiều người thành công nhờ luôn giữ tinh thần
ham học. Họ đọc sách, tham gia các khóa học và học hỏi từ kinh nghiệm thực tế.
Việc học suốt đời giúp con người thích nghi với những thay đổi của xã hội. Nó
cũng giúp phát triển tư duy và khả năng sáng tạo. Ngược lại, nếu ngừng học hỏi,
con người sẽ dễ tụt hậu. Vì thế, học tập suốt đời là một thái độ cần thiết.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Bài đọc nói về vấn đề gì?
A. Học tập suốt đời
B. Học trong trường
C. Nghỉ ngơi
D. Trò chơi - Vì sao con người cần học suốt
đời?
A. Vì thế giới thay đổi
B. Vì có nhiều sách
C. Vì có nhiều giáo viên
D. Vì có nhiều thời gian - Việc học có chỉ diễn ra trong nhà
trường không?
A. Có
B. Không
C. Chỉ đôi khi
D. Không biết - Người thành công thường có đặc
điểm gì?
A. Ham học
B. Lười biếng
C. Không đọc sách
D. Không làm việc - Học suốt đời giúp con người điều
gì?
A. Thích nghi xã hội
B. Tránh học
C. Không làm việc
D. Không suy nghĩ - Nếu ngừng học hỏi thì điều gì xảy
ra?
A. Tiến bộ
B. Tụt hậu
C. Thành công
D. Nổi tiếng - Từ “thích nghi” gần nghĩa với từ
nào?
A. Phù hợp
B. Tránh xa
C. Bỏ qua
D. Phản đối - Nội dung chính của bài là gì?
A. Tầm quan trọng của học suốt đời
B. Trò chơi
C. Nghỉ ngơi
D. Thể thao - Câu nào thể hiện rõ nhất ý chính
của bài?
A. Thế giới luôn thay đổi
B. Học tập suốt đời là cần thiết
C. Đọc sách là tốt
D. Trường học quan trọng - Bài đọc khuyên chúng ta điều gì?
A. Ngừng học
B. Học tập suốt đời
C. Tránh đọc sách
D. Không học nữa
BÀI 12: SỰ QUAN TRỌNG CỦA
SỰ TRUNG THỰC
Trung thực là một trong những phẩm chất quan trọng của
con người. Người trung thực luôn nói sự thật và hành động đúng đắn. Trong học
tập, trung thực giúp học sinh phát triển kiến thức thật sự. Nếu gian lận trong
thi cử, học sinh có thể đạt điểm cao nhưng không có hiểu biết. Điều này sẽ gây
khó khăn cho họ trong tương lai. Trung thực cũng giúp xây dựng lòng tin giữa
con người với nhau. Khi mọi người tin tưởng lẫn nhau, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp
hơn. Tuy nhiên, đôi khi nói thật có thể khiến chúng ta gặp khó khăn. Dù vậy,
trung thực vẫn là con đường đúng đắn.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Trung thực là gì?
A. Phẩm chất tốt
B. Trò chơi
C. Nghỉ ngơi
D. Công việc - Người trung thực thường làm gì?
A. Nói thật
B. Nói dối
C. Không nói gì
D. Tránh trả lời - Trung thực giúp học sinh điều gì?
A. Có kiến thức thật
B. Không học
C. Không thi
D. Không đọc sách - Gian lận thi cử gây hậu quả gì?
A. Thiếu kiến thức
B. Thành công
C. Nổi tiếng
D. May mắn - Trung thực giúp xây dựng điều gì?
A. Lòng tin
B. Sự sợ hãi
C. Sự xa cách
D. Sự nghi ngờ - Khi mọi người tin nhau thì xã hội
thế nào?
A. Tốt đẹp hơn
B. Xấu hơn
C. Không đổi
D. Yếu hơn - Đôi khi nói thật có thể gì?
A. Gây khó khăn
B. Luôn dễ dàng
C. Không ảnh hưởng
D. Không quan trọng - Nội dung chính của bài là gì?
A. Giá trị trung thực
B. Giá trị tiền
C. Giá trị thể thao
D. Giá trị trò chơi - Từ “gian lận” nghĩa gần với từ
nào?
A. Lừa dối
B. Giúp đỡ
C. Học tập
D. Cố gắng - Bài đọc khuyên điều gì?
A. Trung thực
B. Gian lận
C. Tránh học
D. Không nói thật
BÀI 13: VAI TRÒ CỦA
KHOA HỌC
Khoa học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển
của nhân loại. Nhờ khoa học, con người hiểu rõ hơn về tự nhiên và vũ trụ. Nhiều
phát minh khoa học đã cải thiện cuộc sống của chúng ta. Ví dụ, điện, máy tính
và internet đều là sản phẩm của khoa học. Khoa học cũng giúp con người chữa trị
nhiều bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, việc sử dụng khoa học cần đi kèm với trách
nhiệm. Nếu sử dụng sai cách, khoa học có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Vì
vậy, con người cần sử dụng khoa học một cách khôn ngoan. Khi được sử dụng đúng,
khoa học sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.
Câu
hỏi trắc nghiệm
- Khoa học đóng vai trò gì?
A. Quan trọng
B. Không quan trọng
C. Ít quan trọng
D. Không liên quan - Nhờ khoa học con người hiểu gì?
A. Tự nhiên
B. Vũ trụ
C. Cả A và B
D. Không gì - Máy tính là sản phẩm của gì?
A. Khoa học
B. May mắn
C. Trò chơi
D. Nghỉ ngơi - Khoa học giúp chữa gì?
A. Bệnh
B. Trò chơi
C. Sách
D. Đồ vật - Sử dụng khoa học cần gì?
A. Trách nhiệm
B. Lười biếng
C. Bỏ qua
D. Không nghĩ - Nếu dùng sai khoa học có thể gì?
A. Gây hậu quả
B. Không ảnh hưởng
C. Không đổi
D. Tốt hơn - Con người nên dùng khoa học thế
nào?
A. Khôn ngoan
B. Tùy ý
C. Bừa bãi
D. Không dùng - Nội dung chính của bài là gì?
A. Vai trò khoa học
B. Thể thao
C. Trò chơi
D. Du lịch - Từ “hậu quả” nghĩa gần với từ
nào?
A. Kết quả xấu
B. Thành công
C. Phần thưởng
D. Niềm vui - Bài đọc nhấn mạnh điều gì?
A. Sử dụng khoa học đúng cách
B. Không dùng khoa học
C. Chỉ đọc sách
D. Chỉ học toán
Comments
Post a Comment